Giá thị trường cập nhật mỗi sáng Hotline đặt hàng: 032.77.12345 Đăng ký bán hàngKiểm tra đơnTiện íchHỏi kỹ thuật

Đàn mẫu để xem thử. Sửa số trong “Nhật ký hôm nay” để xem hệ thống tính; số liệu không được lưu. Đăng ký miễn phí để tạo đàn →

Nhật ký chăn nuôi

Ghi chép – Theo dõi – Quản lý đàn – Liên kết tính toán tự động

Đàn GA-001 (Gà Lương Phượng)
Thêm nhật ký Nhập dữ liệu

1. Thông tin đàn nuôi

Mã đàn
GA-001
Giống
Gà Lương Phượng
Kiểu nuôi
Gà thịt (gà màu)
Ngày nhập
24/09/2026
Số lượng
1.000 con
Trọng lượng đầu vào
0,04 kg/con
Chuồng nuôi
Chuồng kín 300 m²
Trang trại
Trại mẫu
Nhà cung cấp
Trại giống mẫu
Ngày dự kiến xuất bán
23/12/2026 (90 ngày)
Trạng thái
Đang nuôi

2. Tình hình đàn hiện tại

Số con ban đầu1.000 con
Số con hiện tại981 conTỷ lệ sống: 98,1%
Ngày nuôi35 / 90 ngày
Trọng lượng TB0,64 kg/conMục tiêu 0,62 kg
Tăng trọng bình quân
21 g/con/ngày
FCR tạm tính
1,82 (tham khảo 1,95)
Tổng thức ăn đã dùng
1.072 kg
Mật độ hiện tại
3,27 con/m² (tham khảo 7–9)
Dự báo đạt 2,2 kg
10/01/2027 (ngày 108)

3. Nhật ký hôm nay

Thêm: loại cám, NH₃, thông gió, nước uống, triệu chứng
Đăng nhập để lưu

Khẩu phần gợi ý theo trọng lượng (bảng Công cụ tính toán): khoảng 57 kg/ngày cho 981 con.

4. Nhật ký các ngày gần đây

NgàyN.nuôiCám kgCân kgHao hụt°CGhi chú
29/1035580,64 229Đàn ăn uống bình thường, kiểm tra máng uống và thông gió.
28/103456— 129Không có dấu hiệu bệnh
27/103354— 329Thêm vitamin qua nước uống
26/103252— 029
25/103150— 029
24/103048— 029
23/102946— 029

5. Biểu đồ tăng trưởng

6. Tiêu thụ thức ăn

7. Lịch vaccine & thuốc thú y

NgàyN.nuôiVaccine / thuốcLiều, cách dùngTrạng thái
29/095Newcastle + IB lần 1 Theo hướng dẫnNhỏ mắt, nhỏ mũi Đã dùng
06/1012Gumboro lần 1 Theo hướng dẫnCho uống Đã dùng
15/1021Newcastle lần 2 (Lasota) Theo hướng dẫnCho uống Đã dùng
18/1024Gumboro lần 2 Theo hướng dẫnCho uống Đã dùng
24/1030Cúm gia cầm Theo hướng dẫnTiêm dưới da Đã dùng
08/1145Tụ huyết trùng Theo hướng dẫnTiêm dưới da Chờ đến ngày

VIFARM không kê thuốc hay liều dùng. Lịch mẫu chỉ để nhắc việc, cần thú y địa phương xác nhận. Thời gian ngừng thuốc ghi theo nhãn sản phẩm để hệ thống nhắc ngày được xuất bán.

8. Môi trường chuồng trại

Nhiệt độ29 °CKhuyến nghị: 21–27 °C
Độ ẩm65 %Khuyến nghị: 55–70 %
Thông gióTốtGhi trong nhật ký
Khí NH₃6 ppmNgưỡng an toàn: < 10 ppm

Số đo ngày 29/10/2026. Ngưỡng: Chưa kiểm chứng Nhiệt độ theo ngày nuôi, đo ngang tầm lưng gà.

9. Đánh giá & cảnh báo

Cần theo dõi thêm

Trọng lượng đạt 103% mục tiêu. FCR tạm tính 1,82 (trong ngưỡng tốt).

  • Tăng trọng đạt 103% mục tiêu.
  • Nhiệt độ chuồng 29°C ngoài khoảng khuyến nghị 21–27°C cho ngày nuôi 35.

Cảnh báo dựa trên số liệu đã ghi, không thay thế bác sĩ thú y trong chẩn đoán và điều trị.

10. Xuất bán & chi phí

Xuất bán từng đợt

NgàySố conKgGiáThành tiền
Chưa xuất bán.

Chi phí khác, mua thức ăn

NgàyKhoảnSố tiền
24/09/2026Mua thức ăn2.600 kg · 52 bao28.600.000
24/09/2026Chất độn, vật tưTrấu600.000
24/10/2026Điện, nước450.000

11. Kinh tế đàn đến hôm nay

Chỉ tiêuThực tế
Số con nhập1.000
Tỷ lệ sống98,1%
Tổng thức ăn1.072 kg
FCR1,82
Con giống12.000.000
Thức ăn11.792.000
Vaccine, thuốc1.800.000
Chi phí khác1.050.000
Tổng chi phí26.642.000
Doanh thu đã bán0
Thu − chi đến nay-26.642.000

Đàn còn 981 con, khoảng 628 kg. Nếu bán hết với giá 35.000 đ/kg, doanh thu thêm khoảng 21.974.400 đ; giá vốn hiện tại khoảng 42.434 đ/kg.

Khi liên kết dự toán ở trang Chi phí & lợi nhuận, cột Kế hoạch hiện bên cạnh để so sánh.

VIFARM AI PRO PRO

AI theo dõi từng đàn: tăng trưởng, thức ăn, hao hụt, chi phí

Đàn
GA-001
Ngày nuôi
35
Số ngày có nhật ký
36
Phân tích AI
1 lượt
Bảng giá AI PRO

AI nhận diện xu hướng tăng trưởng chậm, ăn bất thường, chi phí tăng và đề xuất việc cần kiểm tra. AI không thay thế bác sĩ thú y trong chẩn đoán và điều trị. Nhật ký và quản lý đàn vẫn miễn phí; hỏi nhanh: Hỏi kỹ thuật viên.

Nhập dữ liệu nhiều ngày

Dán từ Excel, mỗi dòng một ngày, các cột theo thứ tự: Ngày; Cám (kg); Giá cám; Chết; Loại thải; Cân mẫu (kg); Nhiệt độ; Độ ẩm; Ghi chú. Ngày đã có sẽ được ghi đè.

Đăng nhập để lưu

Nhật ký giúp theo dõi và lập kế hoạch. Cảnh báo, lịch mẫu và ngưỡng môi trường là tham khảo; quyết định dùng thuốc, vaccine và xử lý bệnh cần theo chỉ định của bác sĩ thú y.