Giá thị trường cập nhật mỗi sáng Hotline đặt hàng: 032.77.12345 Đăng ký bán hàngKiểm tra đơnTiện íchHỏi kỹ thuật

Hướng dẫn chăm sóc bò thịt từ khi nhận giống đến xuất bán

LoạiĐọc trên web
Thời gian đọc2 phút
Cập nhật30/10/2026
Lượt xem, tải1 · 0
Đọc miễn phí ngay trên web. Tải về, in: chỉ tài khoản VIP

Tài khoản đang dùng gói VIFARM AI PRO theo tháng (Pro, Farm) hoặc được VIFARM 360 cấp VIP sẽ tải được bản PDF có đóng dấu.

Tài liệu đang chờ kỹ thuật viên thẩm định

Biên soạn: Tổ kỹ thuật VIFARM 360. Nguồn: VIFARM 360 biên soạn từ kỹ thuật chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản phổ biến. Điều kiện từng vùng nuôi khác nhau, hãy hỏi thêm cán bộ thú y, khuyến nông, thủy sản địa phương trước khi áp dụng.

Tóm tắt nhanh
  • Đủ cỏ xanh, rơm, nước sạch và đá liếm khoáng mỗi ngày.
  • Vỗ béo 2–3 tháng trước khi bán bằng thức ăn tinh và thô xanh chất lượng.
  • Tiêm phòng lở mồm long móng, tụ huyết trùng, viêm da nổi cục theo lịch thú y.

Bò thịt (bò lai Sind, Brahman, BBB, bò vàng…) nuôi nhốt hoặc bán chăn thả. Bò là gia súc nhai lại, cần lượng thức ăn thô xanh lớn; thức ăn tinh chỉ để bổ sung.

1Chuẩn bị chuồng trại

  • Chuồng cao ráo, mái che nắng mưa, nền bê tông có rãnh thoát và độ nhám chống trơn.
  • Máng ăn, máng uống cố định, có chỗ treo đá liếm.
  • Diện tích khoảng 4–6 m²/con trong chuồng nhốt, tùy tầm vóc.
  • Có hố ủ phân hoặc biogas.

2Chọn và nhận con giống

Mua bê, bò giống khỏe, mắt sáng, lông mượt, đi lại bình thường, có giấy kiểm dịch và lịch tiêm phòng. Cách ly, theo dõi trước khi nhập đàn.

3Chăm sóc theo giai đoạn

  1. 1
    Bê sau cai sữa

    Cho ăn cỏ non, thức ăn tinh tập ăn, nước sạch. Theo dõi tiêu chảy, ký sinh trùng.

  2. 2
    Bò tơ, bò sinh trưởng

    Cỏ trồng, rơm, phụ phẩm; tẩy giun sán theo hướng dẫn thú y.

  3. 3
    Vỗ béo trước khi bán

    Tăng thức ăn tinh và thô xanh chất lượng trong khoảng 2–3 tháng, hạn chế vận động.

4Thức ăn

Thức ăn thô xanh (cỏ voi, cỏ VA06, rơm, cỏ ủ chua) là chính, thức ăn tinh bổ sung theo trọng lượng. Đổi khẩu phần từ từ. Thức ăn ủ chua phải đạt chất lượng, không mốc.

5Nước uống, môi trường chuồng

Nước sạch không giới hạn, bò uống nhiều khi trời nóng. Dọn phân hằng ngày, tắm chải cho bò khi cần.

6Phòng bệnh

  • Tiêm vaccine theo lịch thú y (thường gồm lở mồm long móng, tụ huyết trùng, viêm da nổi cục).
  • Diệt ve, ruồi, mòng để phòng bệnh ký sinh trùng đường máu.
  • Tẩy giun sán định kỳ theo hướng dẫn của thú y.
  • Cách ly bò mới mua.
Xem thêm tài liệu Phòng bệnh và an toàn sinh học cho bò thịt trong thư viện.

7Khi nào cần gọi thú y

  • Bò sốt, bỏ ăn, chảy nước dãi, có mụn nước ở miệng, móng.
  • Nổi cục khắp da.
  • Bụng trái căng phồng, khó thở (chướng hơi).
  • Bò đi tiểu ra máu, niêm mạc nhợt hoặc vàng.
Không tự ý dùng thuốc, kháng sinh, hóa chất. Khi có dấu hiệu bệnh, liên hệ thú y địa phương. Tài liệu này không thay cho chẩn đoán của chuyên môn.

8Xuất bán và chuẩn bị lứa sau

Bán bò khi đạt trọng lượng và thể trạng mong muốn; tuân thủ thời gian ngưng thuốc. Ghi chép trọng lượng, chi phí để tính lãi từng con.

9Bảng kiểm hằng ngày

  • Bò ăn hết cỏ, thức ăn tinh chưa
  • Nước, đá liếm
  • Bò có nhai lại bình thường không
  • Ve, ruồi trên người bò
  • Phân, nước tiểu bất thường