Giá thị trường cập nhật mỗi sáng Hotline đặt hàng: 032.77.12345 Đăng ký bán hàngKiểm tra đơnTiện íchHỏi kỹ thuật

Hướng dẫn chăm sóc heo thịt từ khi nhận giống đến xuất bán

LoạiĐọc trên web
Thời gian đọc2 phút
Cập nhật30/10/2026
Lượt xem, tải1 · 0
Đọc miễn phí ngay trên web. Tải về, in: chỉ tài khoản VIP

Tài khoản đang dùng gói VIFARM AI PRO theo tháng (Pro, Farm) hoặc được VIFARM 360 cấp VIP sẽ tải được bản PDF có đóng dấu.

Tài liệu đang chờ kỹ thuật viên thẩm định

Biên soạn: Tổ kỹ thuật VIFARM 360. Nguồn: VIFARM 360 biên soạn từ kỹ thuật chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản phổ biến. Điều kiện từng vùng nuôi khác nhau, hãy hỏi thêm cán bộ thú y, khuyến nông, thủy sản địa phương trước khi áp dụng.

Tóm tắt nhanh
  • Áp dụng an toàn sinh học nghiêm ngặt, nhất là phòng dịch tả heo châu Phi.
  • Cho ăn theo từng giai đoạn trọng lượng, nước uống sạch không giới hạn.
  • Giữ chuồng khô, thoáng mát; heo lớn chịu nóng kém.

Heo thịt thường nuôi từ heo cai sữa (khoảng 7–10 kg) đến khoảng 100–110 kg. Dịch tả heo châu Phi chưa có thuốc chữa, nên phòng bệnh bằng an toàn sinh học là việc quan trọng nhất.

1Chuẩn bị chuồng trại

  • Chuồng cao ráo, nền không trơn, dốc nhẹ về rãnh thoát; có hố hoặc túi biogas xử lý chất thải.
  • Mật độ giai đoạn cuối khoảng 0,8–1 m²/con với chuồng nền.
  • Có núm uống tự động hoặc máng uống luôn đủ nước.
  • Có ô cách ly heo mới nhập và heo ốm, đặt cuối hướng gió.

2Chọn và nhận con giống

Mua heo giống từ trại rõ nguồn gốc, có giấy kiểm dịch, đã tiêm phòng theo sổ. Chọn heo đều con, da hồng, lông mượt, nhanh nhẹn. Nuôi cách ly riêng và theo dõi trước khi nhập đàn.

3Chăm sóc theo giai đoạn

  1. 1
    Heo sau cai sữa (7–25 kg)

    Giữ ấm, khô; cám heo con dễ tiêu, chia nhiều bữa. Theo dõi tiêu chảy.

  2. 2
    Heo choai (25–60 kg)

    Chuyển cám từ từ trong vài ngày, tăng diện tích chuồng.

  3. 3
    Heo vỗ béo (60 kg đến xuất chuồng)

    Cám vỗ béo, chống nóng, giữ chuồng yên tĩnh.

4Thức ăn

Dùng cám hỗn hợp theo giai đoạn trọng lượng. Không dùng thức ăn thừa nhà hàng, thức ăn có thịt heo chưa nấu chín kỹ (nguy cơ lây dịch tả heo châu Phi). Thức ăn khô, không mốc.

5Nước uống, môi trường chuồng

Nước sạch không giới hạn; kiểm tra núm uống mỗi ngày. Mùa nóng phun sương, quạt, che nắng mái. Dọn phân hằng ngày, giữ nền khô.

6Phòng bệnh

  • Rào kín khu chăn nuôi, một lối ra vào có hố sát trùng; ghi sổ người, xe ra vào.
  • Người chăm sóc thay quần áo, ủng riêng; không đi thăm trại khác.
  • Tiêm vaccine theo lịch của thú y địa phương; ghi sổ.
  • Xe thương lái không vào khu chuồng; bán heo qua khu xuất riêng.
  • Diệt chuột, ruồi; không thả rông chó mèo vào chuồng.
Xem thêm tài liệu Phòng bệnh và an toàn sinh học cho heo thịt trong thư viện.

7Khi nào cần gọi thú y

  • Heo sốt, bỏ ăn, nằm chồng đống, da đỏ tím ở tai, bụng, chân.
  • Heo chết đột ngột hoặc nhiều con chết trong vài ngày.
  • Ho, thở khó kéo dài, tiêu chảy ra máu.
  • Có mụn nước ở mõm, móng.
Không tự ý dùng thuốc, kháng sinh, hóa chất. Khi có dấu hiệu bệnh, liên hệ thú y địa phương. Tài liệu này không thay cho chẩn đoán của chuyên môn.

8Xuất bán và chuẩn bị lứa sau

Xuất heo qua cầu hoặc khu xuất riêng, xe thương lái đậu ngoài rào. Tuân thủ thời gian ngưng thuốc. Sau khi bán hết ô, dọn sạch, rửa, sát trùng, để trống chuồng trước khi nhập lứa mới.

9Bảng kiểm hằng ngày

  • Heo ăn hết khẩu phần chưa
  • Núm uống, nước chảy đều
  • Nhiệt độ chuồng, heo có thở nhanh không
  • Heo bỏ ăn, ho, tiêu chảy
  • Hố sát trùng ở cổng còn thuốc